麦金塔麥金塔 Mài jīn tǎ 麦金塔 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 麦金塔 trong tiếng Việt xem 麥金塔電腦|麦金塔电脑[Mai4 jin1 ta3 dian4 nao3] 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan