麦金塔
xem 麥金塔電腦|麦金塔电脑[Mai4 jin1 ta3 dian4 nao3]
xem 麥金塔電腦|麦金塔电脑[Mai4 jin1 ta3 dian4 nao3]
Chỉ hiển thị mẫu câu sau khi mục từ đã được đối soát riêng để tránh hướng dẫn sai.
Mục từ này chưa có hồ sơ cách dùng đã kiểm duyệt. Website không tự ghép mẫu “chủ ngữ + từ + tân ngữ” vì mỗi từ có khả năng kết hợp và vị trí khác nhau.
Nhấn vào từng từ để xem nghĩa, vị trí và ví dụ riêng.
biến thể của 邁阿密|迈阿密[Mai4 a1 mi4]
›麦香堡Mài xiāng bǎo(Đài Loan) (cũ) bánh hamburger Big Mac (nay được gọi ở Đài Loan là 大麥克|大麦克[Da4 Mai4 ke4])
›麦酒mài jiǔbia; rượu bia; (cổ) đồ uống có cồn làm từ lúa mì hoặc lúa mạch lên men
›麦金塔电脑Mài jīn tǎ diàn nǎoMacintosh (thương hiệu máy tính của Apple); Mac
›麦道Mài dàoMcDonnell Douglas (công ty máy bay)
›麦门冬mài mén dōngmạch môn đông (Ophiopogon japonicus), có củ được dùng trong y học cổ truyền Trung Quốc
›麦迪逊花园广场Mài dí xùn huā yuán guǎng chǎngMadison Square Garden
›麦迪逊广场花园Mài dí xùn Guǎng chǎng Huā yuánMadison Square Garden
›Các từ có chứa những chữ trong mục từ này; từ bắt đầu bằng chữ đang tra được ưu tiên trước.