Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
麦金塔麥金塔

Mài jīn tǎ

麦金塔 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 麦金塔 trong tiếng Việt

xem 麥金塔電腦|麦金塔电脑[Mai4 jin1 ta3 dian4 nao3]

Tra từ liên quan