Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
买官買官

mǎi guān

买官 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 买官 trong tiếng Việt

mua chức; dùng tiền mua chức vụ

Tra từ liên quan