Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
麦肯锡麥肯錫

Mài kěn xī

麦肯锡 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 麦肯锡 trong tiếng Việt

MacKenzie; McKinsey

Tra từ liên quan