麦酒 là gì?
麦酒 [mài jiǔ] có nghĩa là bia; rượu bia; (cổ) đồ uống có cồn làm từ lúa mì hoặc lúa mạch lên men.
Nghĩa của từ 麦酒 trong tiếng Việt
- bia
- rượu bia
- (cổ) đồ uống có cồn làm từ lúa mì hoặc lúa mạch lên men
Cách đọc và ghi nhớ 麦酒
麦酒 được đọc là mài jiǔ, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “bia; rượu bia; (cổ) đồ uống có cồn làm từ lúa mì hoặc lúa mạch lên men”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .