Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
麦酒麥酒

mài jiǔ

麦酒 là gì?

麦酒 [mài jiǔ] có nghĩa là bia; rượu bia; (cổ) đồ uống có cồn làm từ lúa mì hoặc lúa mạch lên men.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 麦酒 trong tiếng Việt

  1. bia
  2. rượu bia
  3. (cổ) đồ uống có cồn làm từ lúa mì hoặc lúa mạch lên men

Cách đọc và ghi nhớ 麦酒

麦酒 được đọc là mài jiǔ, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “bia; rượu bia; (cổ) đồ uống có cồn làm từ lúa mì hoặc lúa mạch lên men”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan