麦积麥積 Mài jī 麦积 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 麦积 trong tiếng Việt quận Maiji của thành phố Tianshui 天水市[Tian1 shui3 shi4], tỉnh Cam Túc 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan