Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
迈赫迪邁赫迪

Mài hè dí

迈赫迪 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 迈赫迪 trong tiếng Việt

Mahdi hoặc Mehdi (tiếng Ả Rập: Đấng được hướng dẫn), đấng cứu thế trong một số lời tiên tri Hồi giáo

Tra từ liên quan