Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
买进買進

mǎi jìn

买进 là gì?

买进 [mǎi jìn] có nghĩa là mua; mua vào (hàng hóa).

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 买进 trong tiếng Việt

  1. mua
  2. mua vào (hàng hóa)

Cách đọc và ghi nhớ 买进

买进 được đọc là mǎi jìn, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “mua; mua vào (hàng hóa)”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan