麦金塔电脑麥金塔電腦 Mài jīn tǎ diàn nǎo 麦金塔电脑 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 麦金塔电脑 trong tiếng Việt Macintosh (thương hiệu máy tính của Apple); Mac 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan