Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
麦枷麥枷

mài jiā

麦枷 là gì?

麦枷 [mài jiā] có nghĩa là cái đập; lấy lúa (bằng cái đập).

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 麦枷 trong tiếng Việt

  1. cái đập
  2. lấy lúa (bằng cái đập)

Cách đọc và ghi nhớ 麦枷

麦枷 được đọc là mài jiā, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “cái đập; lấy lúa (bằng cái đập)”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan