Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
立定

lì dìng

立定 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 立定 trong tiếng Việt

dừng; dừng lại; dừng!; giữ vững (quan điểm, khát vọng, v.v.)

Tra từ liên quan