立定 lì dìng 立定 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 立定 trong tiếng Việt dừng; dừng lại; dừng!; giữ vững (quan điểm, khát vọng, v.v.) 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan