Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
列队列隊

liè duì

列队 là gì?

列队 [liè duì] có nghĩa là theo đội hình (quân đội).

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 列队 trong tiếng Việt

theo đội hình (quân đội)

Cách đọc và ghi nhớ 列队

列队 được đọc là liè duì, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “theo đội hình (quân đội)”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan