捩 là gì?
捩 [liè] có nghĩa là xé; vặn.
Nghĩa của từ 捩 trong tiếng Việt
- xé
- vặn
Cách đọc và ghi nhớ 捩
捩 được đọc là liè, gồm 1 chữ Hán và thuộc nhóm từ vựng. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “xé; vặn”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .
捩 [liè] có nghĩa là xé; vặn.
捩 được đọc là liè, gồm 1 chữ Hán và thuộc nhóm từ vựng. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “xé; vặn”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .