列别杰夫
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
列别杰夫
Lebedev hoặc Lebedyev (tên Nga)
Giản thể列别杰夫
Phồn thể列別傑夫
Số chữ Hán4 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng