Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Từ tiếng Trung theo Pinyin L

Tra các từ tiếng Trung có Pinyin bắt đầu bằng chữ L, kèm chữ Hán, nghĩa tiếng Việt, HSK và ví dụ.

6.895 từ sẵn sàng
雷克斯
Léi kè sī

Rex (tên)

Cụm từ
雷克斯暴龙
léi kè sī bào lóng

Tyrannosaurus rex

Cụm từ
雷克雅未克
Léi kè yǎ wèi kè

Reykjavik, thủ đô của Iceland

Cụm từ
雷克雅维克
Léi kè yǎ wéi kè

Reykjavik, thủ đô của Iceland (Đài Loan)

Cụm từ
累垮
lèi kuǎ

sụp đổ; kiệt sức; hỏng hóc

Cụm từ
雷朗
Léi lǎng

Luilang, một trong những dân tộc bản địa ở Đài Loan

Cụm từ
雷朗族
Léi lǎng zú

Luilang, một trong những dân tộc bản địa của Đài Loan

Cụm từ
磊磊
lěi lěi

đống đá lớn; rộng lượng; mở lòng và trung thực

Cụm từ
累累
lěi lěi

lặp đi lặp lại; vô số; lặp lại; dày đặc; tích tụ

Cụm từ
累累
léi léi

biến thể của 累累[lei2 lei2]

Cụm từ
勒勒车
lēi lēi chē

xe kéo (do động vật kéo)

Cụm từ
雷厉风行
léi lì fēng xíng

làm nhanh như sấm chớp và gió cuốn (thành ngữ); phản ứng nhanh và dứt khoát

Thành ngữ
泪流满面
lèi liú mǎn miàn

nước mắt chảy đầy mặt (thành ngữ)

Thành ngữ
雷龙
léi lóng

khủng long apatosaurus; tên gọi cũ: khủng long brontosaurus

Cụm từ
磊落
lěi luò

to lớn và vạm vỡ; rộng lượng; mở lòng và trung thực; liên tục; lặp đi lặp lại

Cụm từ
磊落大方
lěi luò dà fāng

hào phóng tột bậc (thành ngữ)

Thành ngữ
雷·罗马诺
Léi · Luó mǎ nuò

Ray Romano (1957-), diễn viên và diễn viên hài Hoa Kỳ

Cụm từ
雷曼
Léi màn

Lehman hoặc Leymann (tên)

Cụm từ
雷曼兄弟
Léi màn Xiōng dì

Lehman Brothers, ngân hàng đầu tư

Cụm từ
雷蒙德
Léi méng dé

Raymond (tên)

Cụm từ
雷鸣
léi míng

sấm rền

Cụm từ
类目
lèi mù

thể loại

Cụm từ
雷姆斯汀
Léi mǔ sī tīng

biến thể của 德國戰車|德国战车, Rammstein (ban nhạc metal Đức)

Cụm từ
类木行星
lèi mù xíng xīng

hành tinh nhóm Mộc Tinh

Cụm từ
雷鸟
léi niǎo

chim capercaillie (Lagopus, một số loài); chim sấm (trong thần thoại thổ dân châu Mỹ)

Cụm từ
雷诺
Léi nuò

Reynolds (tên); Renault (hãng xe hơi Pháp); Reno, Nevada

Cụm từ
雷诺阿
Léi nuò ā

Renoir (tên); Pierre-Auguste Renoir (1841-1919), họa sĩ ấn tượng người Pháp

Cụm từ
雷诺数
Léi nuò shù

số Reynolds (tỷ số giữa lực quán tính và lực nhớt trong cơ học chất lỏng)

Cụm từ
累趴
lèi pā

mệt đến mức gục ngã

Cụm từ
类篇
Lèi piān

Leipian, từ điển chữ Hán với 31.319 mục, do Tư Mã Quang 司馬光|司马光[Si1 ma3 Guang1] và những người khác biên soạn vào thế kỷ 11

Cụm từ