Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
立冬

Lì dōng

立冬 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 立冬 trong tiếng Việt

Lập Đông, một trong 24 tiết khí 二十四節氣|二十四节气, từ ngày 7 đến 21 tháng 11

Tra từ liên quan