Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt

liè

烈 là gì?

Từ vựngTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 烈 trong tiếng Việt

nồng nhiệt; mãnh liệt; dữ dội; nghiêm nghị; chính trực; hy sinh vì nghĩa; võ công; thành tựu

Tra từ liên quan