Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
裂缝裂縫

liè fèng

裂缝 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 裂缝 trong tiếng Việt

  1. vết nứt
  2. khe hở
  3. LT:道[dao4]
Tra từ liên quan