Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
立地成佛

lì dì chéng fó

立地成佛 là gì?

Thành ngữTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 立地成佛 trong tiếng Việt

thành Phật ngay tại chỗ (thành ngữ); cải tà quy chính; hối cải và được xá tội

Tra từ liên quan