Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
立定跳远立定跳遠

lì dìng tiào yuǎn

立定跳远 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 立定跳远 trong tiếng Việt

nhảy xa tại chỗ

Tra từ liên quan