Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Từ tiếng Trung theo Pinyin L

Tra các từ tiếng Trung có Pinyin bắt đầu bằng chữ L, kèm chữ Hán, nghĩa tiếng Việt, HSK và ví dụ.

6.895 từ sẵn sàng
垒砌
lěi qì

xây dựng một cấu trúc từ gạch hoặc đá xếp lớp

Cụm từ
类器官
lèi qì guān

cơ quan nhân tạo (y học tái tạo)

Cụm từ
垒球
lěi qiú

bóng chày mềm

Cụm từ
类球面
lèi qiú miàn

hình cầu thuôn (toán học)

Cụm từ
雷区
léi qū

bãi mìn (nghĩa đen và bóng)

Cụm từ
泪人
lèi rén

người khóc không ngừng, mặt đẫm lệ

Cụm từ
雷人
léi rén

(tiếng lóng Internet) sốc; kinh khủng; đáng sợ; tuyệt vời

Ngôn ngữ mạng
类人猿
lèi rén yuán

vượn người

Cụm từ
雷日纳
Léi rì nà

Regina (tên); Regina, thành phố ở Brazil

Cụm từ
羸弱
léi ruò

yếu ớt; yếu đuối

Cụm từ
泪如雨下
lèi rú yǔ xià

nước mắt rơi như mưa (thành ngữ)

Thành ngữ
勒杀
lēi shā

bóp cổ

Cụm từ
雷山
Léi shān

huyện Lôi Sơn ở châu tự trị Miêu và Đồng, Qiandongnan 黔東南州|黔东南州[Qian2 dong1 nan2 zhou1], Quý Châu

Cụm từ
雷山县
Léi shān xiàn

huyện Lôi Sơn, châu tự trị Miêu và Đồng Kiềm Đông Nam 黔東南州|黔东南州[Qian2 dong1 nan2 zhou1], Quý Châu

Cụm từ
镭射
léi shè

laser (từ mượn); thuật ngữ Đài Loan cho 激光[ji1 guang1]

Cụm từ
雷射
léi shè

laser (từ mượn dùng ở Đài Loan); cũng viết 鐳射|镭射

Cụm từ
雷射笔
léi shè bǐ

bút laser (Đài Loan)

Cụm từ
雷神
léi shén

thần sấm (Trung Quốc Lôi Công 雷公[Lei2 gong1], Bắc Âu Thor 索爾|索尔[Suo3 er3], Hy Lạp Zeus 宙斯[Zhou4 si1] v.v.)

Cụm từ
雷声
léi shēng

sấm

Cụm từ
雷声大,雨点小
léi shēng dà , yǔ diǎn xiǎo

nghĩa đen: sấm to, nhưng mưa chỉ nhỏ giọt (thành ngữ); nghĩa bóng: nói nhiều, nhưng không làm gì cả

Thành ngữ
雷神公司
Léi shén Gōng sī

Công ty Raytheon, nhà thầu quốc phòng Mỹ

Cụm từ
雷神之锤
Léi shén zhī Chuí

Quake (loạt trò chơi điện tử)

Cụm từ
镭射印表机
léi shè yìn biǎo jī

máy in laser

Cụm từ
礌石
léi shí

(cũ) đá có thể thả từ trên cao xuống kẻ địch tấn công

Cụm từ
类书
lèi shū

sách tham khảo bao gồm tài liệu trích dẫn từ nhiều nguồn, sắp xếp theo chuyên mục (khoảng 600 sách được biên soạn từ thế kỷ 3 đến thế kỷ 18 ở Trung Quốc)

Cụm từ
类属词典
lèi shǔ cí diǎn

từ điển từ đồng nghĩa

Cụm từ
泪水
lèi shuǐ

nước mắt; lệ

Cụm từ
泪水涟涟
lèi shuǐ lián lián

nước mắt như suối (thành ngữ)

Thành ngữ
勒死
lēi sǐ

siết cổ

Cụm từ
耒耜
lěi sì

cái cày

Cụm từ