Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
列车长列車長

liè chē zhǎng

列车长 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 列车长 trong tiếng Việt

trưởng tàu; quản lý tàu

Tra từ liên quan