Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
列兵

liè bīng

列兵 là gì?

列兵 [liè bīng] có nghĩa là binh nhì (quân đội).

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 列兵 trong tiếng Việt

binh nhì (quân đội)

Cách đọc và ghi nhớ 列兵

列兵 được đọc là liè bīng, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “binh nhì (quân đội)”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan