列 liè 列 là gì? Từ vựngTiêu chuẩn Nghĩa của từ 列 trong tiếng Việt sắp xếp; xếp hàng; hàng; dãy; (trong bảng dữ liệu) cột; (Đài Loan) hàng 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan