Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt

liè

列 là gì?

Từ vựngTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 列 trong tiếng Việt

sắp xếp; xếp hàng; hàng; dãy; (trong bảng dữ liệu) cột; (Đài Loan) hàng

Tra từ liên quan