Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
老板老闆

lǎo bǎn

老板 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 老板 trong tiếng Việt

  1. sếp
  2. chủ doanh nghiệp
  3. LT:個|个[ge4]
Tra từ liên quan