Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
老板娘老闆娘

lǎo bǎn niáng

老板娘 là gì?

老板娘 [lǎo bǎn niáng] có nghĩa là bà chủ; bà sếp; vợ của sếp.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 老板娘 trong tiếng Việt

  1. bà chủ
  2. bà sếp
  3. vợ của sếp

Cách đọc và ghi nhớ 老板娘

老板娘 được đọc là lǎo bǎn niáng, gồm 3 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “bà chủ; bà sếp; vợ của sếp”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan