Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
酪氨酸

lào ān suān

酪氨酸 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 酪氨酸 trong tiếng Việt

tyrosine (Tyr), một axit amin

Tra từ liên quan