牢
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
牢
chắc chắn; vững chắc; chuồng (cho động vật); cúng tế; nhà tù
Giản thể牢
Phồn thể牢
Số chữ Hán1 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng