Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
老本

lǎo běn

老本 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 老本 trong tiếng Việt

vốn; tài sản; tiền tiết kiệm; quỹ dự phòng; (nghĩa bóng) danh tiếng; ánh hào quang (để ngủ quên trên); phiên bản cũ của một cuốn sách; thân cây

Tra từ liên quan