Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
酪氨酸代谢病酪氨酸代謝病

lào ān suān dài xiè bìng

酪氨酸代谢病 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 酪氨酸代谢病 trong tiếng Việt

(y học) tyrosinosis

Tra từ liên quan