Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
拦阻攔阻

lán zǔ

拦阻 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 拦阻 trong tiếng Việt

chặn; chặn đứng

Tra từ liên quan