Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
老百姓

lǎo bǎi xìng

老百姓 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 老百姓 trong tiếng Việt

người dân thường; người bình thường; LT:個|个[ge4]

Tra từ liên quan