Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt

lāo

捞 là gì?

Từ vựngTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 捞 trong tiếng Việt

vớt; cào lên

Tra từ liên quan