Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt

láo

労 là gì?

Từ vựngTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 労 trong tiếng Việt

biến thể Nhật Bản của 勞|劳

Tra từ liên quan