烂醉如泥爛醉如泥 làn zuì rú ní 烂醉如泥 là gì? Thành ngữTiêu chuẩn Nghĩa của từ 烂醉如泥 trong tiếng Việt (thành ngữ) say như chết; say bí tỉ 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan