Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt

láo

劳 là gì?

Từ vựngTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 劳 trong tiếng Việt

lao động; công việc; người lao động; làm phiền ai (làm gì đó); công trạng; an ủi (ở Đài Loan đọc là [lao4] cho nghĩa này)

Tra từ liên quan