Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
狂妄

kuáng wàng

狂妄 là gì?

狂妄 [kuáng wàng] có nghĩa là tự cao; ngạo mạn; láo xược.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 狂妄 trong tiếng Việt

  1. tự cao
  2. ngạo mạn
  3. láo xược

Cách đọc và ghi nhớ 狂妄

狂妄 được đọc là kuáng wàng, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “tự cao; ngạo mạn; láo xược”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan