Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
框子

kuàng zi

框子 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 框子 trong tiếng Việt

gọng (kính, đồ trang trí nhỏ, v.v.)

Tra từ liên quan