Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
狂言

kuáng yán

狂言 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 狂言 trong tiếng Việt

nói sảng; lời nói mê sảng; kyōgen (một loại hình kịch truyền thống hài kịch của Nhật Bản)

Tra từ liên quan