Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
宽宏大度寬宏大度

kuān hóng dà dù

宽宏大度 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 宽宏大度 trong tiếng Việt

  1. độ lượng
  2. hào phóng
  3. rộng rãi
Tra từ liên quan