Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
狂热狂熱

kuáng rè

狂热 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 狂热 trong tiếng Việt

cuồng nhiệt; một cách cuồng tín; sốt sắng

Tra từ liên quan