矿脂礦脂 kuàng zhī 矿脂 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 矿脂 trong tiếng Việt Vaselinetương tự như 凡士林 🔊 Nghe phát âm↗ Chia sẻ từ nàyTra từ liên quan