Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
矿脂礦脂

kuàng zhī

矿脂 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 矿脂 trong tiếng Việt

  1. Vaseline
  2. tương tự như 凡士林
Tra từ liên quan