Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
矿油精礦油精

kuàng yóu jīng

矿油精 là gì?

矿油精 [kuàng yóu jīng] có nghĩa là dung môi khoáng.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 矿油精 trong tiếng Việt

dung môi khoáng

Cách đọc và ghi nhớ 矿油精

矿油精 được đọc là kuàng yóu jīng, gồm 3 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “dung môi khoáng”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan