矿物燃料
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
矿物燃料
nhiên liệu hóa thạch; dầu và than đá
Giản thể矿物燃料
Phồn thể礦物燃料
Số chữ Hán4 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng