矿物燃料礦物燃料 kuàng wù rán liào 矿物燃料 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 矿物燃料 trong tiếng Việt nhiên liệu hóa thạch; dầu và than đá 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan