Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
狂甩

kuáng shuǎi

狂甩 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 狂甩 trong tiếng Việt

  1. vung mạnh
  2. theo nghĩa bóng: giảm mạnh
Tra từ liên quan