Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
狂想曲

kuáng xiǎng qǔ

狂想曲 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 狂想曲 trong tiếng Việt

rapsodia (âm nhạc)

Tra từ liên quan