Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
旷职曠職

kuàng zhí

旷职 là gì?

旷职 [kuàng zhí] có nghĩa là vắng mặt không lý do tại nơi làm việc.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 旷职 trong tiếng Việt

vắng mặt không lý do tại nơi làm việc

Cách đọc và ghi nhớ 旷职

旷职 được đọc là kuàng zhí, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “vắng mặt không lý do tại nơi làm việc”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan