Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
宽弘寬弘

kuān hóng

宽弘 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 宽弘 trong tiếng Việt

khoan hồng; hào phóng; rộng lượng; rộng rãi; vang (giọng)

Tra từ liên quan