Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
宽广寬廣

kuān guǎng

宽广 là gì?

宽广 [kuān guǎng] có nghĩa là rộng; rộng rãi; mênh mông; rộng lớn.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 宽广 trong tiếng Việt

  1. rộng
  2. rộng rãi
  3. mênh mông
  4. rộng lớn

Cách đọc và ghi nhớ 宽广

宽广 được đọc là kuān guǎng, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “rộng; rộng rãi; mênh mông; rộng lớn”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan