Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
匡正

kuāng zhèng

匡正 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 匡正 trong tiếng Việt

  1. sửa chữa
  2. sửa đổi
  3. sửa sai (cái xấu)
Tra từ liên quan