旷日持久曠日持久 kuàng rì chí jiǔ 旷日持久 là gì? Thành ngữTiêu chuẩn Nghĩa của từ 旷日持久 trong tiếng Việt dai dẳng (thành ngữ); lâu dài và kéo dài không cần thiết 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan